Kaku Coach

衣い食しょく住じゅう

いしょくじゅう

nounN2

Nghĩa

nhu cầu thiết yếu

(EN) food, clothing and shelter; necessities of life

Ví dụ

子こ供どもは衣い食しょく住じゅうを親おやに依存している。

Trẻ em phụ thuộc vào cha mẹ về ăn mặc và nhà ở.

Ôn chủ đề này