専制
せんせい
verbN2
Nghĩa
chuyên chế
(EN) despotism; autocracy
Mẫu câu liên quan
- 〜は〜です— A là B (câu khẳng định lịch sự)
あなたはせんせいです。
- 〜です— Là ~ (thể lịch sự khẳng định)
いいえ、せんせいです。
- 〜ですか— ~ phải không? (câu hỏi)
せんせいはにほんじんですか。
せんせい
chuyên chế
(EN) despotism; autocracy
あなたはせんせいです。
いいえ、せんせいです。
せんせいはにほんじんですか。