Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
物
ぶっ
騒
そう
ぶっそう
na-adjective
N2
Nghĩa
Bất an
(EN) dangerous; unsettled; troubled
Ví dụ
地震の
後
あと
、この
辺
あた
りは
物
ぶっ
騒
そう
だ。
Sau trận động đất, khu vực này trở nên bất an.
Ôn chủ đề này
←
農村
(nông thôn)
兵隊
(binh lính) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý