Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
兵
へい
隊
たい
へいたい
noun
N2
Nghĩa
binh lính
(EN) armed forces; military; troops
Ví dụ
兵
へい
隊
たい
が
橋
はし
を
見張
みは
っていた。
Binh lính đang canh gác cây cầu.
Ôn chủ đề này
←
物騒
(Bất an)
坊さん
(nhà sư) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý