Kaku Coach

兵へい隊たい

へいたい

nounN2

Nghĩa

binh lính

(EN) armed forces; military; troops

Ví dụ

兵へい隊たいが橋はしを見張みはっていた。

Binh lính đang canh gác cây cầu.

Ôn chủ đề này