Chữ 隊 đội · đội, đoàn
Kanji N1 · 12 nét · bộ 阜 (đồi) · On タイ
Luyện viết chữ 隊
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 隊
Cách đọc
- Âm On
- タイ(trong từ ghép)
Nghĩa
đội, đoàn
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
隊
たい — đội, nhóm
軍隊
ぐんたい — quân đội
兵隊
へいたい — binh lính
Câu ví dụ
デモ隊は整然と行進した。
Đội biểu tình hành quân có trật tự.
彼は軍隊にいる。
Anh ấy đang trong quân ngũ.
