Chữ 織 chức · dệt, tổ chức
Kanji N1 · 18 nét · bộ 糸 (tơ) · On ショク、シキ · Kun お(る)・お(り)・おり
Luyện viết chữ 織
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 織
Cách đọc
- Âm On
- ショク、シキ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- お(る)・お(り)・おり(đứng một mình)
Nghĩa
dệt, tổ chức
Thứ tự nét — 18 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
組織
そしき — tổ chức
織る
おる — dệt
織物
おりもの — vải dệt
Câu ví dụ
この組織は幹部ばかりが名を連ね、果たして決断を下せるのか怪しいものだ。
Tổ chức này toàn cán bộ góp mặt, không biết có đưa ra được quyết định nào không.
私の祖母ははたを織るのが好きだ。
Bà tôi thích dệt vải.
