Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
坊
ぼう
さん
ぼうさん
noun
N2
Nghĩa
nhà sư
(EN) Buddhist priest; monk
Ví dụ
あの偉い
坊
ぼう
さんを
見
み
ろよ。
Hãy nhìn vị cao tăng kia kìa.
Ôn chủ đề này
←
兵隊
(binh lính)
防犯
(phòng gian) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý