Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
天皇
てんのう
てんのう
noun
N2
Nghĩa
Thiên hoàng
(EN) Emperor of Japan
Ví dụ
天皇
てんのう
は
国
こっ
家
か
の
象
しょう
徴
ちょう
である。
Thiên hoàng là biểu tượng của quốc gia.
Ôn chủ đề này
←
定員
(định mức người)
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý