Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
政
せい
党
とう
せいとう
noun
N2
Nghĩa
chính đảng
(EN) political party
Ví dụ
彼
かれ
らは
新
あたら
しい
政
せい
党
とう
を
作
つく
った。
Họ đã lập ra một chính đảng mới.
Ôn chủ đề này
←
青少年
(thanh thiếu niên)
性別
(giới tính) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý