コマーシャル
nounN1
Nghĩa
quảng cáo thương mại
(EN) commercial (TV or radio advertisement)
Ví dụ
彼はスーパーマーケットのコマーシャルを扱っている。
Anh ấy phụ trách mảng quảng cáo thương mại cho siêu thị.
quảng cáo thương mại
(EN) commercial (TV or radio advertisement)
Anh ấy phụ trách mảng quảng cáo thương mại cho siêu thị.