Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Truyền thông & văn hoá
杯
さかずき
さかずき
noun
N1
Nghĩa
chén
(EN) sake cup; cup for alcoholic beverages
Ví dụ
私
わたし
はコーヒーを2
杯
はい
飲
の
んだ。
Tôi đã uống hai tách cà phê.
Ôn chủ đề này
←
コマーシャル
(quảng cáo thương mại)
侍
(võ sĩ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý