Kaku Coach

反はん響きょう

はんきょう

verbN1

Nghĩa

vọng âm

(EN) echo; reverberation

Ví dụ

谷たには滝たきの音おとを反はん響きょうする。

Thung lũng vang vọng tiếng thác nước.

Ôn chủ đề này