華やか
はなやか
na-adjectiveN1
Nghĩa
lộng lẫy, tươi tắn
(EN) bright and beautiful; gorgeous; showy
Ví dụ
ショービジネスというのは本当に華やかだ。
Ngành công nghiệp biểu diễn thực sự rất lộng lẫy.
はなやか
lộng lẫy, tươi tắn
(EN) bright and beautiful; gorgeous; showy
Ngành công nghiệp biểu diễn thực sự rất lộng lẫy.