Kaku Coach

余よ暇か

よか

na-adjectiveN1

Nghĩa

thời gian rảnh, lúc nhàn rỗi

(EN) leisure; leisure time; spare time

Ví dụ

私わたしは時とき々よかにつりをする。

Tôi thỉnh thoảng đi câu cá vào lúc nhàn rỗi.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này