物議
ぶつぎ
nounN1
Nghĩa
dư luận bàn tán
(EN) public discussion; public criticism; controversy
Ví dụ
その作品が画壇に大いに物議をかもした。
Tác phẩm đó đã gây ra nhiều tranh cãi trong giới hội họa.
ぶつぎ
dư luận bàn tán
(EN) public discussion; public criticism; controversy
Tác phẩm đó đã gây ra nhiều tranh cãi trong giới hội họa.