Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Truyền thông & văn hoá
ブーム
noun
N1
Nghĩa
cơn sốt
(EN) boom; craze; fad
Ví dụ
ブームは峠を
越
とうげをこ
した。
Cơn sốt đã qua thời kỳ đỉnh điểm.
Ôn chủ đề này
←
風俗
(phong tục)
物議
(dư luận bàn tán) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý