Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Truyền thông & văn hoá
風
ふう
俗
ぞく
ふうぞく
noun
N1
Nghĩa
phong tục
(EN) manners; customs
Ví dụ
その地方ではその
古
ふる
い
風
ふう
俗
ぞく
がなお
存
そん
続
ぞく
している。
Phong tục cũ đó vẫn còn tồn tại ở vùng đó.
Ôn chủ đề này
←
風習
(phong tục)
ブーム
(cơn sốt) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý