Chữ 俗 tục · phong tục, thế tục
Kanji N1 · 9 nét · bộ 人 (người) · On ゾク
Luyện viết chữ 俗
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 俗
Cách đọc
- Âm On
- ゾク(trong từ ghép)
Nghĩa
phong tục, thế tục
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
風俗
ふうぞく — phong tục
民俗
みんぞく — dân tục
Câu ví dụ
その地方ではその古い風俗がなお存続している。
Phong tục cũ đó vẫn còn tồn tại ở vùng đó.
