Chữ 漠 mạc · sa mạc, mơ hồ
Kanji N1 · 13 nét · bộ 水 (nước) · On バク
Luyện viết chữ 漠
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 漠
Cách đọc
- Âm On
- バク(trong từ ghép)
Nghĩa
sa mạc, mơ hồ
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
砂漠
さばく — sa mạc
漠然
ばくぜん — mơ hồ, mơ màng
Câu ví dụ
夕闇が砂漠をつつんだ。
Bóng tối bao trùm lấy sa mạc.
