Kaku Coach

ベストセラー

nounN1

Nghĩa

sách bán chạy

(EN) bestseller

Ví dụ

彼かれはベストセラーを書かいて一ひと財ざい産さん作つくった。

Anh ấy viết sách bán chạy và kiếm được một gia tài.

Ôn chủ đề này