Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Truyền thông & văn hoá
ホール
noun
N1
Nghĩa
phòng lớn
(EN) hall (dance, concert, etc.)
Ví dụ
ホールは
満
まん
員
いん
だった。
Hội trường đã kín chỗ.
Ôn chủ đề này
←
報道
(báo chí)
マーク
(dấu hiệu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý