Kaku Coach

演えんずる

えんずる

verbN1

Nghĩa

diễn xuất

(EN) to act (a part); to play (a role)

Ví dụ

世論は政せい治じの領りょう域いきで重要じゅうような役やく割わりを演えんずる。

Dư luận đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực chính trị.

Ôn chủ đề này