Chữ 演 diễn · biểu diễn, diễn
Kanji N3 · 14 nét · bộ 水 (nước) · On エン
Luyện viết chữ 演
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 演
Cách đọc
- Âm On
- エン(trong từ ghép)
Nghĩa
biểu diễn, diễn
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
演奏
えんそう — biểu diễn
演説
えんぜつ — diễn thuyết
講演
こうえん — buổi diễn thuyết
演技
えんぎ — diễn xuất
Câu ví dụ
演奏は終わりかけていた。
Buổi biểu diễn sắp kết thúc.
彼は演説した。
Anh ấy đã diễn thuyết.
