Kaku Coach

名な高だかい

なだかい

i-adjectiveN1

Nghĩa

nổi tiếng

(EN) famous; noted; renowned

Ví dụ

彼かの女じょは歌か手しゅとして名な高だかい。

Cô ấy nổi tiếng là một ca sĩ.

Ôn chủ đề này