Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Truyền thông & văn hoá
映
えい
写
しゃ
えいしゃ
verb
N1
Nghĩa
ánh tả
(EN) projection (on a screen)
Ví dụ
彼
かれ
はその
劇
げき
場
じょう
で
映
えい
写
しゃ
係
がかり
をやっている。
Anh ấy làm nhân viên chiếu phim ở rạp hát đó.
Ôn chủ đề này
←
バー
(quán bar)
映像
(ánh tượng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý