Kaku Coach

映えい像ぞう

えいぞう

nounN1

Nghĩa

ánh tượng

(EN) image (on a screen); picture (e.g. on a TV)

Ví dụ

映えい像ぞうはピントがあっていない。

Hình ảnh không rõ nét.

Ôn chủ đề này