Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Truyền thông & văn hoá
年
ねん
号
ごう
ねんごう
noun
N1
Nghĩa
niên hiệu
(EN) name of an imperial era (e.g. Heisei, Shōwa); Japanese era name
Ôn chủ đề này
←
年賀
(chúc mừng năm mới)
バー
(quán bar) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý