Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Truyền thông & văn hoá
チャンネル
noun
N1
Nghĩa
kênh
(EN) channel
Ví dụ
チャンネルを1にして。
Hãy vặn kênh một đi.
Ôn chủ đề này
←
茶の湯
(trà đạo)
中継
(phát thanh) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý