ムード
nounN1
Nghĩa
không khí tâm trạng
(EN) mood; atmosphere
Ví dụ
街はクリスマスムード一色・・・もうじきイブだ。
Phố phường ngập tràn không khí giáng sinh, sắp đến đêm giáng sinh rồi.
không khí tâm trạng
(EN) mood; atmosphere
Phố phường ngập tràn không khí giáng sinh, sắp đến đêm giáng sinh rồi.