Kaku Coach

邸てい宅たく

ていたく

nounN1

Nghĩa

biệt thự, dinh thự

(EN) (large) house; residence; mansion

Ví dụ

彼かの女じょはちょっとした邸てい宅たくに住すんでいる。

Cô ấy sống trong một căn biệt thự khá lớn.

Ôn chủ đề này