Kaku Coach

バッジ

nounN1

Nghĩa

huy hiệu

(EN) badge

Ví dụ

男だん子し生せい徒とのめいめいが帽ぼう子しに学がっ校こうのバッジをつけています。

Mỗi nam sinh đều gắn huy hiệu của trường lên mũ.

Ôn chủ đề này