Kaku Coach

収しゅう容よう

しゅうよう

verbN1

Nghĩa

sức chứa

(EN) accommodation; taking in; receiving

Ví dụ

この部屋へやは三さん百びゃく人にん収しゅう容ようできる。

Phòng này có thể chứa được ba trăm người.

Ôn chủ đề này