Kaku Coach

ぶらぶら

verbN1

Nghĩa

thong thả, lang thang

(EN) dangling; swaying; swinging

Ví dụ

ぶらぶら寄より道みちしていこうよ。

Hãy đi vòng vèo ghé ngang dọc chút nhé.

Ôn chủ đề này