真下
ました
na-adjectiveN1
Nghĩa
ngay bên dưới
(EN) right under; directly below; right beneath
Ví dụ
私の部屋はこの真下です。
Phòng của tôi nằm ngay bên dưới chỗ này.
Mẫu câu liên quan
- 〜めく— Mang dáng dấp/không khí của ~
もうすっかり秋めいてきました。
- 〜のもとで/のもとに— Dưới sự ~ / dưới điều kiện ~
ブラウン先生のもとで数学を学びました。
