Kaku Coach

眉まゆ

まゆ

nounN1

Nghĩa

lông mày

(EN) eyebrow; eyebrows

Ví dụ

彼かれは驚おどろいてまゆをつりあげた。

Anh ấy ngạc nhiên nhướng mày lên.

Ôn chủ đề này