Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
腿
もも
もも
noun
N1
Nghĩa
Đùi
(EN) thigh
Ví dụ
スケートをするには
強
つよ
い
腿
もも
の
筋
きん
肉
にく
が
必
ひつ
要
よう
である。
Trượt băng đòi hỏi cơ đùi khỏe.
Mẫu câu liên quan
〜のももっともだ
— Đúng là ~ cũng phải thôi
彼が彼女に腹を立てるのももっともだ。
Ôn chủ đề này
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý