Kaku Coach

腿もも

もも

nounN1

Nghĩa

Đùi

(EN) thigh

Ví dụ

スケートをするには強つよい腿ももの筋きん肉にくが必ひつ要ようである。

Trượt băng đòi hỏi cơ đùi khỏe.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này