Kaku Coach

バット

nounN1

Nghĩa

gậy bóng chày

(EN) bat (in baseball, cricket, etc.)

Ví dụ

彼かれは速そっ球きゅうをバットで打うった。

Anh ấy dùng gậy đánh cú bóng nhanh.

Ôn chủ đề này