Kaku Coach

雛ひな

ひな

nounN1

Nghĩa

chim non

(EN) young bird; chick; fledgling

Ví dụ

母はは鳥どりが雛ひよこに虫むしを持ってもってきた。

Chim mẹ mang sâu về cho chim non.

Ôn chủ đề này