Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Số lượng & mức độ
かさばる
verb
N1
Nghĩa
cồng kềnh
(EN) to be bulky; to be unwieldy; to grow voluminous
Ôn chủ đề này
←
隔週
(Cách tuần, hai tuần một lần)
かさむ
(tăng lên) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý