Kaku Coach

即そく座ざに

そくざに

adverbN1

Nghĩa

Ngay lập tức

(EN) immediately; right away; on the spot

Ví dụ

彼かれは即そく座ざに承しょう知ちした。

Anh ấy đã đồng ý ngay lập tức.

Ôn chủ đề này