Kaku Coach

丸まるごと

まるごと

adverbN1

Nghĩa

toàn bộ, nguyên vẹn

(EN) in its entirety; whole; wholly

Ví dụ

彼かの女じょは1課かを丸まるごと暗あん記きすることで満まん点てんを取とった。

Cô ấy đã đạt điểm tuyệt đối nhờ học thuộc lòng toàn bộ bài 1.

Ôn chủ đề này