Kaku Coach

目もっ下か

もっか

nounN1

Nghĩa

Hiện tại, trước mắt

(EN) at present; now

Ví dụ

目下増ぞう築ちく中ちゅうである。

Hiện tại đang trong quá trình xây mở rộng.

Ôn chủ đề này