Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tư duy & khái niệm trừu tượng
あべこべ
na-adjective
N1
Nghĩa
trái ngược, đảo ngược
(EN) contrary; opposite; inverse
Ví dụ
あなたはシャツをあべこべに
着
き
ている。
Bạn đang mặc áo sơ mi ngược rồi.
Ôn chủ đề này
←
アプローチ
(phương pháp tiếp cận)
あやふや
(Mập mờ, mơ hồ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý