Kaku Coach

じっくり

adverbN1

Nghĩa

kỹ lưỡng

(EN) (slowly and) carefully; without haste; thoroughly

Ví dụ

じっくり彼かれに耳みみを貸かす者ものはいない。

Không ai chịu kiên nhẫn lắng nghe anh ấy một cách kỹ lưỡng cả.

Ôn chủ đề này