主体
しゅたい
nounN1
Nghĩa
chủ thể
(EN) main constituent; core; nucleus
Ví dụ
主体・客体さえ訳せればあとはそこまで難しくないです。
Chỉ cần dịch được chủ thể và khách thể thì phần sau không quá khó.
しゅたい
chủ thể
(EN) main constituent; core; nucleus
Chỉ cần dịch được chủ thể và khách thể thì phần sau không quá khó.