Kaku Coach

纏まとまり

まとまり

nounN1

Nghĩa

sự thống nhất, sự mạch lạc

(EN) unity; coherence; consistency

Ví dụ

この組織はまとまりに欠けかけている。

Tổ chức này thiếu sự gắn kết.

Ôn chủ đề này