Kaku Coach

源みなもと

みなもと

nounN1

Nghĩa

nguồn, nguồn cội

(EN) source (of a river); fountainhead

Ví dụ

政せい府ふは他ほかの歳さい入にゅう源げんを考かんがえ出だすほかない。

Chính phủ không còn cách nào khác ngoài việc tìm kiếm các nguồn thu nhập khác.

Ôn chủ đề này