休める
やすめる
verbN1
Nghĩa
Nghỉ ngơi, thư giãn
(EN) to rest; to suspend; to give relief
Ví dụ
この仕事がすんだらたっぷり休める。
Xong việc này là có thể nghỉ ngơi thoải mái rồi.
やすめる
Nghỉ ngơi, thư giãn
(EN) to rest; to suspend; to give relief
Xong việc này là có thể nghỉ ngơi thoải mái rồi.