💼 Công việc & văn phòng — 208 từ
仕事と会社 · từ vựng N1
Đang tải tiến độ
- 合議ごうぎhợp nghị
- 工作こうさくcông tác
- 公認こうにんCông nhận
- 交付こうふCấp phát
- 公募こうぼTuyển dụng công khai
- 公用こうようViệc công
- 効率こうりつHiệu suất
- 在庫ざいこtồn kho
- 採択さいたくthụ tấp
- 採用さいようthái dụng
- 作戦さくせんtác chiến
- 指図さしずchỉ thị
- 差し支えるさしつかえるcản trở
- 産休さんきゅうnghỉ thai sản
- 仕上がりしあがりsự hoàn thiện
- 仕上しあげsự hoàn thiện
- 仕上げるしあげるhoàn thành
- 仕掛けるしかけるgây sự
- 経歴けいれきlý lịch
- 兼業けんぎょうkiêm nghiệp
- 投入とうにゅうđầu nhập
- 同封どうふうđồng phong
- 登録とうろくđăng ký
- 研ぐとぐmài giũa
- 戸締りとじまりkhóa cửa
- 届とどけđơn trình báo
- 整えるととのえるchuẩn bị
- 共稼ぎともかせぎcùng kiếm sống
- 共働きともばたらきvợ chồng cùng làm việc
- 取扱とりあつかいthao tác
- 取り扱うとりあつかうgiải quyết
- 取り組むとりくむnỗ lực giải quyết
- 内部ないぶnội bộ
- 名札なふだthẻ tên
- 荷にhàng hóa, hành lý
- 荷造りにづくりsự đóng gói hành lý
- 担うになうgánh vác
- 任務にんむnhiệm vụ
- 任命にんめいsự bổ nhiệm
- 根回しねまわしchuẩn bị ngầm
- 配置はいちbố trí, sắp đặt
- 配布はいふphát, phân phát
- 印鑑いんかんấn giám, con dấu
- 受け付けるうけつけるtiếp nhận, thụ lý
- 受持ちうけもちphụ trách, đảm nhiệm
- 打ち切るうちきるchấm dứt, đình chỉ
- 打ち込むうちこむđóng vào, cắm vào
- 腕前うでまえtài nghệ, tay nghề
- エンジニアエンジニアkỹ sư
- 応募おうぼứng tuyển
- オリエンテーションオリエンテーションbuổi định hướng
- 開催かいさいtổ chức
- 回収かいしゅうthu hồi
- 改修かいしゅうcải tu
- 回送かいそうhồi tống
- 回覧かいらんchuyền tay
- 箇条書かじょうがきliệt kê
- 構えるかまえるlập, chuẩn bị
- 過労かろうlàm việc quá sức
- 幹部かんぶCán bộ
- 企画きかくKế hoạch
- 記載きさいkhi TÀI
- 期日きじつkì hạn
- 記名きめいghi tên, ký tên
- キャリアキャリアsự nghiệp
- 給仕きゅうじphục vụ bàn
- 業務ぎょうむnghiệp vụ
- 切替きりかえchuyển đổi
- 勤務きんむcông vụ
- 勤労きんろうcần lao
- 蔵くらkho chứa, nhà kho
- クレーンクレーンcần cẩu
- 玄人くろうとchuyên gia, người có nghề
- 転勤てんきんchuyển công tác
- 点検てんけんkiểm tra
- 転任てんにんchuyển nhậm
- 統率とうそつthống suất
- 仕切るしきるphân chia
- しくじるしくじるthất bại
- 視察しさつthị sát
- 辞職じしょくtừ chức
- 施設しせつcơ sở thiết bị
- 下調べしたしらべđiều tra sơ bộ
- 斡旋あっせんsự môi giới, giới thiệu
- 操るあやつるđiều khiển, thao túng
- 出世しゅっせsự thành đạt
- 主導しゅどうchủ đạo
- 主任しゅにんChủ nhiệm
- 守備しゅびThủ bị
- 照合しょうごうsự chiếu hợp, đối chiếu
- 昇進しょうしんsự thăng tiến, thăng chức
- 承諾しょうだくsự chấp thuận, ưng thuận
- 使用人しようにんngười làm, đầy tớ, nhân viên
- 職員しょくいんnhân viên
- 職務しょくむchức trách
- 所属しょぞくtrực thuộc
- 処置しょちxử trí
- 所定しょていquy định
- 処分しょぶんtiêu hủy
- 庶務しょむvụ chung
- 指令しれいchỉ thị
- 新人しんじんtân nhân
- 済ますすますhoàn thành
- 成果せいかthành quả
- 責務せきむtrách vụ
- セクションセクションphần
- 戦術せんじゅつchiến thuật
- 専用せんようchuyên dụng
- 総会そうかいtổng hội
- 早急そうきゅうkhẩn cấp
- 早急さっきゅうkhẩn cấp
- 増強ぞうきょうtăng cường
- 措置そちBiện pháp
- 備え付けるそなえつけるLắp đặt trang bị
- 備わるそなわるĐược trang bị
- 具わるそなわるĐược trang bị
- 対応たいおうđối ứng, xử lý
- 待遇たいぐうđãi ngộ
- 対処たいしょđối phó, xử lý
- 退職たいしょくthối chức, nghỉ việc
- 態勢たいせいthế chế, tư thế chuẩn bị
- タイピストタイピストnhân viên đánh máy
- 怠慢たいまんlơ lễnh, tắc trách
- 妥結だけつđạt thỏa thuận
- 携わるたずさわるtham gia vào
- 立て替えるたてかえるTrả trước hộ
- 束ねるたばねるBó lại
- 多忙たぼうđa bận
- ダンプダンプxe ben
- チームワークチームワークlàm việc nhóm
- 着手ちゃくしゅbắt tay vào
- 着席ちゃくせきvào chỗ ngồi
- 着工ちゃっこうkhởi công
- 陳列ちんれつtrần liệt
- 司るつかさどるquản lý
- 務まるつとまるĐảm đương được, phù hợp
- 勤め先つとめさきNơi làm việc
- 手当てあてchữa trị, phụ cấp
- 提示ていじxuất trình, nêu ra
- 定年ていねんtuổi nghỉ hưu
- 手掛けるてがけるnhúng tay vào
- 手数てかずtốn công sức
- 適性てきせいtố chất
- 手際てぎわtài nghệ
- 手順てじゅんtrình tự
- 手数てすうphiền phức
- 出直しでなおしlàm lại từ đầu
- 手配てはいsắp xếp, chuẩn bị
- 手筈てはずtrình tự, kế hoạch
- 手回してまわしsự chuẩn bị chu đáo
- 手分けてわけchia nhau làm việc
- 労力ろうりょくlao lực
- 割当わりあてsự phân bổ
- 捗るはかどるtiến triển thuận lợi
- 破棄はきsự hủy bỏ, bác bỏ
- 励むはげむnỗ lực
- 派遣はけんphái khiển
- 破損はそんhư tổn
- 果たすはたすhoàn thành
- 私物しぶつtư vật
- 社宅しゃたくnhà ở công ty
- 就業しゅうぎょうnhậm chức
- 従業員じゅうぎょういんnhân viên
- 従事じゅうじhành nghề
- 守衛しゅえいbảo vệ
- 主催しゅさいchủ trì
- 出社しゅっしゃxuất xã, đến công ty làm việc
- ファイルファイルtập hồ sơ
- 封ふうniêm phong
- フォームフォームform
- 部下ぶかcấp dưới
- 不在ふざいvắng mặt
- 赴任ふにんnhậm chức
- 部門ぶもんbộ phận, ngành, lĩnh vực
- フロントフロントquầy lễ tân, phía trước
- 紛失ふんしつphân thất
- 文書ぶんしょvăn thư
- 分担ぶんたんphân đảm
- 奮闘ふんとうphấn đấu
- 閉鎖へいさbế sa
- 報酬ほうしゅうthù lao
- 保管ほかんbảo quản
- ポジションポジションvị trí
- 保守ほしゅBảo thủ
- 補充ほじゅうBổ sung
- 補助ほじょHỗ trợ
- 発足ほっそくThành lập
- 施すほどこすThực hiện
- 本館ほんかんtòa nhà chính
- 見合わせるみあわせるtạm hoãn, nhìn nhau
- ミスプリントミスプリントin lỗi
- 無断むだんtự ý
- 名簿めいぼdanh bạ, danh sách tên
- 面会めんかいgặp mặt
- 設けるもうけるthiết lập
- 申込もうしこみđăng ký
- 目録もくろくMục lục
- 催すもよおすTổ chức, cử hành
- 役職やくしょくChức vụ
- 休めるやすめるNghỉ ngơi, thư giãn
200/208 từ · chủ đề Công việc & văn phòng
