Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
内
ない
部
ぶ
ないぶ
na-adjective
N1
Nghĩa
nội bộ
(EN) interior; inside; internal
Ví dụ
内
ない
部
ぶ
分
ぶん
裂
れつ
した
家
いえ
は
倒
たお
れる。
Một ngôi nhà chia rẽ nội bộ sẽ sụp đổ.
Ôn chủ đề này
←
取り組む
(nỗ lực giải quyết)
名札
(thẻ tên) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý